Francais:
Le vrai froid: 真寒证
Formule : Fuzi 3 jin, Rougui, Ganjiang chacun 1 qian, Baizhu 5 qian, Renshen 1 liang, décoction à prendre. Peut être utilisé dans le cas d’urgence.
Ceci est une véritable invasion de froid interne, le feu du rein s’échappe hors du corps (1), tandis que l’énergie yin pathogène envahit le cœur, le cœur souverain ne tient pas sa place (2), le qi du foie est sans appui (3), provoquant frissons, contraction des mâchoires, et les extrémités deviennent bleues. Ainsi, utiliser la Rougui, Fuzi et le Ganjiang pour chasser ce froid pathogène suffit, pourquoi alors ajouter le Renshen et Baizhu ? Même en les utilisant, pourquoi en mettre autant ? Car le yang originel (4) s’envole, il ne reste qu’un fil d’énergie non coupé ; utiliser uniquement (5) la Rougui, Fuzi et le Ganjiang, des médicaments épicés, chasse certes le mal, mais l’énergie correcte est presque coupée (6). Si l’on n’ajoute pas suffisamment de Renshen et Baizhu, comment redresser cette énergie vitale vacillante (7) à un moment où elle est à peine présente (8) ?
(Note)
1 : 肾火避出躯壳: Le feu de rein s’échappe hors du corps : excès de froid yin interne, provoquant la séparation du yin et du yang, le yang de rein s’échappant.
2 : 心君不守: Le coeur souverain ne tient pas sa place : le feu du cœur est dispersé, entraînant une insuffisance du yang du feu, la circulation sanguine est compromise, d’où cette expression.
3 : 肝气无依: Le qi du foie est sans appui : le qi du foie dépend du sang du foie, or le cœur ne fait pas circuler le sang, donc le qi du foie est sans support.
4 : 元阳: Le yang originel : c’est le « yang du rein », également appelé « vrai yang », « vrai feu », ou « feu de la porte de la vie ». Le yang du rein réside dans la porte de la vie, il est le feu originel inné, la force fonctionnelle des reins et la source de la chaleur corporelle.
5 : 纯: (terme original) samplement
6 : 垂绝: Proche de la disparition : « proche » signifie à proximité, « disparition » signifie coupure ou extinction.
7 : 反: Redresser : signifie récupérer ou restaurer.
8 : 若存若亡: À peine présent : signifiant presque absent ou vacillant.
Tiếng Việt
Chân hàn chứng: 真寒证
Phương dùng: Phụ tử 3 cân, nhục quế, can khương mỗi thứ 1 tiền, bạch truật 5 tiền, nhân sâm 1 lượng, sắc nước uống gấp.
Đây chính là hàn tà ở lý, hỏa của thận thoát ra ngoài cơ thể (1), âm tà xâm phạm vào tận tâm cung, tâm quân không giữ được (2), can khí không có chỗ nương tựa (3), nên phát run, nghiến răng, tay chân chuyển màu xanh tím. Vậy dùng quế, phụ, can khương để trừ hàn tà là đủ, sao còn phải dùng đến sâm, truật? Mà lại còn thêm nhiều như vâỵ? Bởi vì nguyên dương (4) bay vượt, chỉ còn lại một sợi khí chưa đứt, nếu chỉ dùng quế, phụ, can khương – những vị thuốc cay nóng, thì dù tà khí có bị đuổi ra ngoài, nhưng chính khí đã gần như tuyệt mất (6), nếu không thêm nhiều sâm, truật, thì làm sao có thể cứu vãn chính khí đang gần như mất đi ấy?
(Chú thích)
1: Hỏa thận thoát ra ngoài thân thể: Âm hàn thịnh nội, khiến âm dương phân ly, thận dương thoát ra ngoài.
2: Tâm quân không giữ: Hỏa của tâm không giữ được vị trí. Tâm chủ hỏa, hỏa của tâm phân tán, dẫn đến suy kiệt tâm dương, huyết mạch không lưu thông, nên gọi là tâm quân không giữ.
3: Khí can không có chỗ nương tựa: Khí can không có nơi để dựa vào. Khí can dựa vào huyết can, nay tâm không vận hành huyết để chứa, nên khí can không có chỗ nương tựa.
4: Nguyên dương: tức là “thận dương”. Còn gọi là “chân dương”, “chân hỏa”, “hỏa mệnh môn” v.v. Thận dương nằm trong mệnh môn, là chân hỏa bẩm sinh. Là công năng sinh lý của thận, cũng là nguồn nhiệt năng của cơ thể.
5: Chỉ: bản Mân quốc viết là “祗“.
6: Gần tuyệt: chỉ việc gần như mất hết. Gần: tiếp cận. Tuyệt: đứt đoạn.
7: Phản: nghĩa là cứu vãn.
8: Như tồn như vong: có cũng như không. Ý chỉ gần như tuyệt hết.

